Nếu mạng chỉ nhận 100 Mbps trong khi hai cổng đang nối đều hỗ trợ 1 Gbps, hãy kiểm tra bốn đôi dây, các điểm đấu nối và chế độ thương lượng tốc độ. Bước khoanh vùng đầu tiên là thử một dây nhảy ngắn đã xác nhận chạy Gigabit. Với hệ thống cáp chống nhiễu, cần kiểm tra thêm lớp màn chắn kim loại (shield), nhưng mức 100 Mbps chưa đủ để kết luận lỗi do nhiễu.
Xác nhận 100 Mbps là tốc độ liên kết
Đọc mục Speed/Link speed của kết nối Ethernet trên máy tính và trạng thái cổng tương ứng trên switch, nếu thiết bị cho phép. Đây là tốc độ giữa hai thiết bị nối trực tiếp với nhau.
Nếu máy tính báo 1,0 Gbps nhưng phép đo Internet chỉ đạt khoảng 100 Mbps, cần kiểm tra thêm gói cước, đường truyền và các chặng phía sau. Kết quả đó chưa chứng minh cáp từ máy tính đến switch chỉ chạy 100 Mbps.
Đối chiếu tài liệu của đúng cổng ở hai đầu, kể cả bộ chuyển USB–Ethernet, dock hoặc converter. Nếu một đầu chỉ hỗ trợ 10/100 Mbps, thay cáp không làm liên kết đó lên Gigabit.
Kiểm tra Auto Negotiation, tức tự thương lượng tốc độ, theo hướng dẫn thiết bị. Với kết nối Gigabit thông dụng, cần kiểm tra thiết lập này ở cả hai đầu; nếu cổng bị cố định ở 100 Mbps, nhờ quản trị viên điều chỉnh phù hợp. Một số trình điều khiển Intel không có tùy chọn ép “1.0 Gbps Full Duplex”; điều đó không đồng nghĩa card thiếu Gigabit.
Vì sao cáp lỗi vẫn có thể chạy 100 Mbps?
100BASE-TX truyền dữ liệu qua hai đôi dây, còn 1000BASE-T cần bốn đôi, tương ứng tám dây dẫn. Vì vậy, một tuyến chỉ đấu hai đôi hoặc có lỗi trên đôi dây cần cho Gigabit có thể vẫn lên 100 Mbps.
Tuy nhiên, lỗi cáp cũng có thể gây mất liên kết hoặc chập chờn. Không phải mọi lỗi đều khiến thiết bị tự hạ xuống đúng 100 Mbps.
Cat5e đạt yêu cầu có thể hỗ trợ 1000BASE-T trên kênh cáp 100 m theo điều kiện thiết kế tương ứng. Không cần mặc định đổi sang Cat6 hoặc Cat7 chỉ vì đang thấy 100 Mbps. Nhãn Cat trên vỏ dây cũng chưa chứng minh chất lượng toàn tuyến sau thi công.
Khoanh vùng bằng dây và cổng đã kiểm tra
Chụp lại trạng thái tốc độ và ghi cổng đang dùng trước khi thao tác. Việc rút dây, đổi cổng, đấu lại đầu hoặc thay đổi cấu hình có thể làm gián đoạn kết nối; thiết bị nhận nguồn PoE cũng có thể mất nguồn khi tháo dây.
Chuẩn bị một dây nhảy đã chạy 1 Gbps trên kết nối khác. Giữ nguyên các điều kiện còn lại và chỉ đổi một thành phần mỗi lần.

| Phép thử | Kết quả quan sát | Bước tiếp theo |
|---|---|---|
| Giữ máy tính và cổng switch, nối bằng dây nhảy ngắn, bỏ qua tuyến ổ cắm đang dùng | Lên 1 Gbps | Kiểm tra các dây nhảy, ổ cắm, patch panel và đoạn cáp vừa được bỏ qua |
| Trả về tuyến ban đầu, thay riêng từng dây nhảy | Lên 1 Gbps sau khi thay một dây | Kiểm tra hoặc thay dây đó; xác nhận lại kết quả |
| Giữ máy tính và dây đã kiểm tra, chuyển sang cổng Gigabit khác có cấu hình phù hợp | Cổng mới lên 1 Gbps | Kiểm tra cấu hình và tình trạng cổng cũ |
| Giữ dây, cổng đã kiểm tra, thay bằng máy tính Gigabit khác | Máy thứ hai lên 1 Gbps | Kiểm tra cổng mạng, cấu hình và trình điều khiển của máy ban đầu |
Kết quả thử giúp xác định phần cần kiểm tra tiếp. Chẳng hạn, dây ngắn lên Gigabit chỉ khoanh vùng lỗi vào tuyến vừa bỏ qua; chưa đủ căn cứ thay toàn bộ cáp âm tường.
Kiểm tra tám dây dẫn và các điểm đấu nối
Đo sơ đồ dây, chú ý lỗi split pair
Ngắt hai đầu tuyến khỏi thiết bị trước phép đo sơ đồ dây trên cáp không hoạt động. Dùng máy có chức năng phù hợp để kiểm tra wire map — sơ đồ nối các chân giữa hai đầu — nhằm phát hiện hở mạch, chập và đấu sai.
Đặc biệt chú ý split pair: dây vẫn nối đúng số chân giữa hai đầu nhưng hai dây làm việc cùng nhau không thuộc cùng một đôi xoắn. Máy thử thông mạch LED đơn giản có thể không phát hiện lỗi này.
Với tuyến đấu thẳng thông dụng, sử dụng cùng sơ đồ T568A hoặc T568B ở hai đầu và theo nhãn trên đầu nối. Không tự sắp màu chỉ để đèn 1–8 sáng đủ. Chọn máy có khả năng phát hiện split pair nếu cần loại trừ lỗi này.

Kiểm tra đầu RJ45, nhân mạng và patch panel
Quan sát lẫy khóa, độ chắc khi cắm và tiếp điểm có cong hoặc hỏng không. Với tuyến qua ổ cắm, cần kiểm tra cả nhân mạng và điểm đấu tại patch panel, thay vì chỉ nhìn hai đầu dây nhảy.
Trước khi đấu lại, đối chiếu đầu nối với:
- Loại dây dẫn lõi đặc hoặc lõi mềm.
- Dải cỡ dây AWG được hỗ trợ.
- Kích thước cáp nằm trong giới hạn của đầu nối.
- Kiểu cáp có shield hoặc không shield và dụng cụ thi công tương ứng.
Có thể xem bài cáp mạng lõi đặc và lõi mềm để xác định loại dây đang dùng. Khi đã rõ quy cách, đối chiếu nhóm đầu bấm mạng RJ45 với tài liệu của từng model; cùng ghi Cat6 chưa đủ để kết luận tương thích.
Thông mạch đạt nhưng vẫn không lên Gigabit
Lúc này cần kiểm tra hiệu năng, không chỉ thứ tự dây. Chọn phép đo theo câu hỏi cần giải quyết:
| Cần xác định | Phép kiểm tra phù hợp |
|---|---|
| Dây có hở, chập, đấu sai hoặc split pair không? | Wire map; xác nhận máy hỗ trợ phát hiện từng loại lỗi |
| Tuyến có đáp ứng ứng dụng 1000BASE-T không? | Máy đánh giá khả năng truyền dẫn, thường gọi là qualification, có bài đo tương ứng |
| Tuyến có đạt hạng cáp để nghiệm thu không? | Máy chứng nhận cáp, chọn đúng bộ giới hạn và cấu hình đo |
Permanent link là phần liên kết cố định; channel gồm cả các dây nhảy thuộc kênh kết nối. Một báo cáo đạt cho phần cố định chưa bao gồm chất lượng dây nhảy lắp thêm sau đó.
Nếu phép đo xác định đoạn cáp cần thay, lựa chọn dây cáp mạng theo yêu cầu truyền dẫn, chiều dài và môi trường lắp đặt. Sau sửa hoặc thay, đo lại đúng phạm vi ban đầu.
Với cáp chống nhiễu, kiểm tra thêm shield
Shield là lớp màn chắn kim loại, tách biệt với tám dây dẫn dữ liệu. Đầu cắm có vỏ kim loại không khắc phục được một đôi dây bị hở hoặc đấu sai.
Kiểm tra phần tiếp xúc shield tại các đầu kết cuối và sự phù hợp của dây nhảy, nhân mạng, patch panel với hệ thống đang lắp. Thực hiện theo hướng dẫn của đúng hãng và model.
Khi cần xác nhận tính liên tục của shield, dùng thiết bị đo phù hợp. Phép đo điện trở đơn giản có thể nhận nhầm đường nối đất song song là shield còn liên tục, dù màn chắn đã bị đứt.
Việc kiểm tra liên kết đẳng thế và nối đất cần người phụ trách kỹ thuật thực hiện theo thiết kế hệ thống. Không tự tháo nối đất để thử tốc độ.

Xác nhận kết quả và chuẩn bị thông tin hỗ trợ
Sau khi sửa, đưa kết nối trở lại tuyến sử dụng thực tế. Xác nhận tốc độ đạt 1,0 Gbps ở hai đầu nếu có thể đọc trạng thái, theo dõi liên kết có bị ngắt hoặc trở về 100 Mbps, rồi thử truyền dữ liệu trong mạng LAN.
Tốc độ liên kết 1 Gbps không đồng nghĩa ứng dụng luôn truyền được 1 Gbps. Tuy nhiên, việc chỉ lên Gigabit bằng dây thử ngắn chưa chứng minh tuyến lắp đặt đã được xử lý.
Nếu vẫn còn lỗi, hoặc cần chọn vật tư thay thế, hãy gửi HulaTech:
- Model máy/card mạng, switch hoặc router và số cổng đang dùng.
- Ảnh trạng thái tốc độ, cấu hình thương lượng và phiên bản trình điều khiển.
- Sơ đồ kết nối, chiều dài từng đoạn, vị trí ổ cắm và patch panel.
- Mã cáp, đầu nối, ảnh hai đầu đấu và thông tin có dùng PoE hay không.
- Kết quả từng lần đổi dây, đổi cổng; báo cáo wire map hoặc đo hiệu năng nếu có.
Các dữ liệu này giúp xác định cần kiểm tra thiết bị, sửa điểm đấu nối hay lựa chọn cáp phù hợp trước khi lập danh sách vật tư.
Xem thêm:
Xin chào, tôi là Nguyễn Thanh Hùng. Là một người yêu thích khám phá thế giới thiết bị viễn thông, tôi ở đây để chia sẻ những mẹo hay, hướng dẫn lắp đặt - cấu hình chi tiết và tin tức công nghệ cập nhật nhất. Hy vọng các bài viết của tôi sẽ giúp bạn dễ dàng làm chủ công nghệ và đưa ra lựa chọn mua sắm thông minh.

